Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centigram
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xentigam
danh từ
An SI unit of mass equal to 10⁻² grams. Symbol: cg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centigram
Dạng gốc
(base form)
centigram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
centi-
+
gram
mượn từ tiếng Pháp
centigramme
AI
1
Xentigam
1
Xentigam
1
Xentigam