Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centibar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Centiba (đơn vị đo khí áp)
danh từ
A unit of pressure, one hundredth of a bar; symbol cbar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centibar
Dạng gốc
(base form)
centibar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
centi-
+
bar
AI
1
Centiba (đơn vị đo khí áp)
1
Centiba (đơn vị đo khí áp)
1
Centiba (đơn vị đo khí áp)