Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gen kiểm soát
danh từ
A control gene.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cene
Dạng gốc
(base form)
cene
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-cene
hậu tố
hậu tố
Liên quan đến kỷ nguyên địa chất gọi là Kainozoi, kỷ nguyên hiện tại
Nguồn gốc
(etymology)
control
+
gene
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cene
cene
me
Đơn vị biểu đạt âm vị không có ý nghĩa cố hữu
danh từ
cene
mic
Là đơn vị cơ bản của hệ thống chữ viết: không có ý nghĩa cụ thể
tính từ
cene
xin
Protein dạng sợi có ở đuôi tế bào tinh trùng
danh từ
cene
sthesia
Sự kết hợp
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Gen kiểm soát
1
Gen kiểm soát
1
Gen kiểm soát