Dịch

cene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gen kiểm soátdanh từA control gene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceneDạng gốc (base form)
  2. cenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-cenehậu tốLiên quan đến kỷ nguyên địa chất gọi là Kainozoi, kỷ nguyên hiện tại

Nguồn gốc (etymology)

AI