Dịch

cenacle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng ăn, đặc biệt là phòng ở tầng trên (theo truyền thống là phòng diễn ra Bữa Tiệc Ly)danh từA dining room, especially one on an upper floor (traditionally the room in which the Last Supper took place).
  2. Vòng tròn nhỏ hoặc tập hợp các chuyên gia (nhà văn, v.v.)danh từA small circle or gathering of specialists (writers etc).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenacleDạng gốc (base form)
  2. cenaclesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , : […]
  • , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicenacle
  2. từ tiếng Pháp cổcenacle
  3. từ tiếng Latinhcēnāculum“dining room”

AI