Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cementitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xi măng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to cementite.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cemented
cementitious
Nguồn gốc
(etymology)
cementite
+
-ic
AI
1
Liên quan đến xi măng
1
Liên quan đến xi măng
1
Liên quan đến xi măng