cembalo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đàn clavicodanh từA harpsichord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cembaloDạng gốc (base form)
- cembali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cembalosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcembalo
Cùng gốc (doublet)cymbal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha