Dịch

cembalo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn clavicodanh từA harpsichord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cembaloDạng gốc (base form)
  2. cembali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cembalosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcembalo

Cùng gốc (doublet)cymbal

AI