Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clavicémbalo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/klabiˈsembalo/
Nghĩa chính
1
Đàn clavico
danh từ
harpsichord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clavicémbalo
Dạng gốc
(base form)
clavicémbalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harpsichord
Đàn clavico
AI
1
Đàn clavico
1
Đàn clavico
1
Đàn clavico