cem
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghĩa trangdanh từcemetery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cemDạng gốc (base form)
- cemsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- .Tôi dự định đi nghĩa trang vào tuần tới để thu thập thông tin gia phả
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha