camposanto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kampoˈsanto/nguồn
Nghĩa chính
- Nghĩa trangdanh từcemetery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camposantoDạng gốc (base form)
- camposantosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghĩa trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh