Dịch

camposanto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kampoˈsanto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghĩa trangdanh từcemetery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camposantoDạng gốc (base form)
  2. camposantosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghĩa trang

Ngôn ngữ khác

AI