Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flag cem
danh từ
(noun)
/ˈ
f
l
a
ɡ
s
e
m
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của flag ceremony
danh từ
Abbreviation of flag ceremony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flag cem
Dạng gốc
(base form)
flag cem
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của flag ceremony
1
Viết tắt của flag ceremony
1
Viết tắt của flag ceremony