Dịch

cellarage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian hoặc phòng kho của một tầng hầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The space or storerooms of a cellar.
  2. Phí lưu giữ hàng hóa trong hầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fee charged for storing goods in a cellar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cellarageDạng gốc (base form)
  2. cellaragesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , say’st ? , ? ! . .
  • speaker’s , , , .

Nguồn gốc (etymology)

cellar-age

  1. từ tiếng Pháp trung đạicelerage
  2. từ tiếng Latinhcelērāgium

AI