Nghĩa chính
- Tập hợp các tế bào phối hợp với nhau để thực hiện một chức năng phối hợp cụ thể trong một sinh vật đa bàodanh từA collection of cells that work together to perform a specific, coordinated function within a multicellular organism.
- Nhóm tôn giáo Cơ đốc gặp nhau để học Kinh thánh, thường là tại nhà của một thành viêndanh từA Christian religious group that meets to study the Bible, usually in a member's home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cell groupDạng gốc (base form)
- cell groupsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa