Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedarbird
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh sáp tuyết tùng, Bombycilla cedrorum
danh từ
The cedar waxwing, Bombycilla cedrorum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedarbird
Dạng gốc
(base form)
cedarbird
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cedar
+
bird
AI
1
Cánh sáp tuyết tùng
1
Cánh sáp tuyết tùng
1
Cánh sáp tuyết tùng