cavernously
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hầm hố; giống như một cái hangtrạng từIn a cavernous manner; like a cavern.
- Một cách hầm hố; âm thanh sâu, rỗng hoặc vang vọngtrạng từIn a cavernous manner; sounding deep, hollow, or echoey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavernouslyDạng gốc (base form)
- more cavernouslySo sánh hơn (comparative)
- most cavernouslySo sánh nhất (superlative)