Dịch

cavernously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách hầm hố; giống như một cái hangtrạng từIn a cavernous manner; like a cavern.
  2. Một cách hầm hố; âm thanh sâu, rỗng hoặc vang vọngtrạng từIn a cavernous manner; sounding deep, hollow, or echoey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavernouslyDạng gốc (base form)
  2. more cavernouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most cavernouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Thugra , .
  • ... Jimmie's , .

AI