cavernoma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- U mạch máu hang: một khối u mạch máu với khoảng trống chứa đầy máu lớndanh từcavernous hemangioma: a vascular tumor with large blood-filled spaces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cavernomaDạng gốc (base form)
- cavernomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cavernomasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha