Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavernoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabeɾˈnoma/
Nghĩa chính
1
U thể hang
danh từ
cavernoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cavernoma
Dạng gốc
(base form)
cavernoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cavernoma
U mạch máu hang: một khối u mạch máu với khoảng trống chứa đầy máu lớn
AI
1
U thể hang
1
U thể hang
1
U thể hang