Dịch

cavefish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá, thường bị mù và thiếu sắc tố, sống ở vùng nước ngầmdanh từAny of various fish, typically blind and lacking pigment, that inhabit subterranean waters.
  2. Các loài cá thuộc họ Amblyopsidaedanh từAny fish in the family Amblyopsidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavefishDạng gốc (base form)
  2. cavefishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ozark cavefishdanh từAmlyopsis rosae, một loài cá nước ngọt nhỏ sống dưới lòng đất đặc hữu của Hoa Kỳ
northern cavefishdanh từLoại cá, Amlyopsis spelaea

Nguồn gốc (etymology)

AI