cavefish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài cá, thường bị mù và thiếu sắc tố, sống ở vùng nước ngầmdanh từAny of various fish, typically blind and lacking pigment, that inhabit subterranean waters.
- Các loài cá thuộc họ Amblyopsidaedanh từAny fish in the family Amblyopsidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavefishDạng gốc (base form)
- cavefishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ozark cavefishdanh từ | danh từ | Amlyopsis rosae, một loài cá nước ngọt nhỏ sống dưới lòng đất đặc hữu của Hoa Kỳ |
| northern cavefishdanh từ | danh từ | Loại cá, Amlyopsis spelaea |