Nghĩa chính
- Hội trường trung tâm hoặc tòa án trong một ngôi nhà La Mã cổ đạidanh từThe central hall or court within an Ancient Roman house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cavaediumDạng gốc (base form)
- cavaedia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcavaedium