Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như thân cây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a stem
Nguồn gốc
(etymology)
caulis
+
-oid
AI
1
Giống như thân cây
1
Giống như thân cây
1
Giống như thân cây