Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauldron arse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
əʊ
l
.
d
ɹ
ə
n
ˈ
ɑ
ɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cauldron bottom
danh từ
Synonym of cauldron bottom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cauldron arse
Dạng gốc
(base form)
cauldron arse
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cauldron bottom
AI
1
Đồng nghĩa với cauldron bottom
1
Đồng nghĩa với cauldron bottom
1
Đồng nghĩa với cauldron bottom