Dịch

caul

danh từ (noun)
UK/kɔːl/US/kɔl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Kiểu mũ tròn bó sát được phụ nữ đội vào thế kỷ XVI trở về sau, thường làm bằng vải lanhdanh từA style of close-fitting circular cap worn by women in the sixteenth century and later, often made of linen.
  2. Lối vào nhà máy chì lấy từ một vết đốt hoặc dòng suối (một nhà máy chì (hoặc đường thủy của nhà máy) thường nhỏ hơn một con kênh nhưng di chuyển một lượng nước lớn)danh từAn entry to a mill lead taken from a burn or stream (a mill lead (or mill waterway) is generally smaller than a canal but moves a large volume of water).
  3. Màngdanh từA membrane.
  4. Mỡ chàidanh từThe thin membrane which covers the lower intestines; the omentum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caulDạng gốc (base form)
  2. caulsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en caultính từ, trạng từVề ca sinh nở: khi em bé vẫn còn nằm trong túi ối nguyên vẹn
caul fatdanh từMàng huyết thanh béo, trong suốt bao phủ ruột bò, cừu và lợn, thường được dùng làm vỏ xúc xích và các món thịt khác
be born with a caulcụm từSinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Màng ối bao bọc thai nhi trước khi sinh
  1. Màng ối bao bọc thai nhi trước khi sinh, đặc biệt là phần màng ối đôi khi che đầu em bé khi mới sinh (theo truyền thống được coi là may mắn)The amnion which encloses the foetus before birth, especially that part of it which sometimes shrouds a baby’s head at birth (traditionally considered to be good luck).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicalle
  2. từ tiếng Anh cổcāwl
  3. từ tiếng Pháp cổcale“close-fitting cap”

Ví dụ

  • , .
  • , , , .

AI