Dịch

cattlehead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu gia súc; một con gọn gàng, một con thịt bò, một con bòdanh từhead of cattle; a neat, a beef, a single bovine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattleheadDạng gốc (base form)
  2. cattleheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cattlehead

  1. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*kauput-“head”

Ví dụ

  • . , , 1312 . 5, 9.6 19.5 , ( – 14 15).
  • .

AI