cattlehead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu gia súc; một con gọn gàng, một con thịt bò, một con bòdanh từhead of cattle; a neat, a beef, a single bovine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cattleheadDạng gốc (base form)
- cattleheadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , 1312 . 5, 9.6 19.5 , ( – 14 15).
- .