Dịch

cattle dog

danh từ (noun)
US/ˈkætəl ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Loại chó dùng để lùa gia súcdanh từA type of dog, used for droving cattle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattle dogDạng gốc (base form)
  2. cattle dogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Australian cattle dogdanh từGiống chó chăn gia súc được lai tạo ở Úc để kiểm soát gia súc; các giống bao gồm gót chân Queensland, gót chân màu xanh và gót chân màu đỏ
Australian Stumpy Tail Cattle Dogdanh từCon chó chăn gia súc cỡ trung bình có đuôi cụt hoặc không có đuôi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI