Nghĩa chính
- Loại chó dùng để lùa gia súcdanh từA type of dog, used for droving cattle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cattle dogDạng gốc (base form)
- cattle dogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Australian cattle dogdanh từ | danh từ | Giống chó chăn gia súc được lai tạo ở Úc để kiểm soát gia súc; các giống bao gồm gót chân Queensland, gót chân màu xanh và gót chân màu đỏ |
| Australian Stumpy Tail Cattle Dogdanh từ | danh từ | Con chó chăn gia súc cỡ trung bình có đuôi cụt hoặc không có đuôi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .