Dịch

catshit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân của mèo (phân mèo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The feces from a cat (feline feces).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catshitDạng gốc (base form)
  2. catshitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , . , .

AI