catsfoot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cat's-paw: một chân của một con mèo; (nghĩa bóng, lỗi thời) một người bị người khác vô tình sử dụng hoặc bị người khác lừa gạtdanh từSynonym of cat's-paw: a foot of a cat; (figurative, obsolete) a person used unwittingly or through trickery by another.
- Đồng nghĩa với ground ivydanh từSynonym of ground ivy (Glechoma hederacea).
- Đồng nghĩa với mountain cudweeddanh từSynonym of mountain cudweed (Antennaria dioica).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha