Dịch

catsfoot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cat's-paw: một chân của một con mèo; (nghĩa bóng, lỗi thời) một người bị người khác vô tình sử dụng hoặc bị người khác lừa gạtdanh từSynonym of cat's-paw: a foot of a cat; (figurative, obsolete) a person used unwittingly or through trickery by another.
  2. Đồng nghĩa với ground ivydanh từSynonym of ground ivy (Glechoma hederacea).
  3. Đồng nghĩa với mountain cudweeddanh từSynonym of mountain cudweed (Antennaria dioica).

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI