Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
catlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cá trê
danh từ
A catfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catlet
Dạng gốc
(base form)
catlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cat
+
-let
Ví dụ
One
of
these
was
the
large-scaled
yellowfish
,
another
the
barred
minnow
,
and
also
the
small
rock
catlet
.
AI
1
Con cá trê
1
Con cá trê
1
Con cá trê