Dịch

catholicon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương thuốc được cho là phổ quátdanh từA supposed universal remedy.
  2. Nhà thờ đô thị lớn được sử dụng cho các cuộc tụ họp lớndanh từA large urban church used for large gatherings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catholiconDạng gốc (base form)
  2. catholiconsSố nhiều (plural)
  3. catholica (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκαθολικόνkatholikón“that which is universal”

AI