Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catheterless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu (hoặc không sử dụng) ống thông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking (or not using) a catheter
Nguồn gốc
(etymology)
catheter
+
-less
AI
1
Thiếu (hoặc không sử dụng) ống thông
1
Thiếu (hoặc không sử dụng) ống thông
1
Thiếu (hoặc không sử dụng) ống thông