Dịch

catfisherman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người câu cá da trơndanh từSomeone who fishes for catfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catfishermanDạng gốc (base form)
  2. catfishermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI