catfisher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người câu cá da trơndanh từSomeone who fishes for catfish.
- Ai đó đánh cá (tạo hồ sơ giả)danh từSomeone who catfishes (creates a fake profile).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catfisherDạng gốc (base form)
- catfishersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc catfisherVí dụ
- , , , , .
- I’ve I’ve , .