categoria
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phơi bày sự xấu xa thầm kín của đối phương, đặc biệt là trước sự chứng kiến của đối phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Exposure of an opponent's secret wickedness, especially in the opponent's presence.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| categorial grammardanh từ | danh từ | Loại ngữ pháp hình thức của cú pháp ngôn ngữ tự nhiên, theo đó các thành phần cú pháp kết hợp dưới dạng hàm và đối số |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκατηγορίαkatēgoría“public accusation”
Cùng gốc (doublet)category