Dịch

categoria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phơi bày sự xấu xa thầm kín của đối phương, đặc biệt là trước sự chứng kiến của đối phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Exposure of an opponent's secret wickedness, especially in the opponent's presence.

Cụm từ (phrase)

categorial grammardanh từLoại ngữ pháp hình thức của cú pháp ngôn ngữ tự nhiên, theo đó các thành phần cú pháp kết hợp dưới dạng hàm và đối số

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκατηγορίαkatēgoría“public accusation”

Cùng gốc (doublet)category

AI