Dịch

categorial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phân loại, tuyệt đối, không có ngoại lệtính từcategorical, absolute, without exception
  2. Phân loại, liên quan đến một thể loạitính từcategorical, pertaining to a category
  3. Liên quan đến ngữ pháp phân loạitính từpertaining to categorial grammar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. categorialDạng gốc (base form)
  2. more categorialSo sánh hơn (comparative)
  3. most categorialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

categorial grammardanh từLoại ngữ pháp hình thức của cú pháp ngôn ngữ tự nhiên, theo đó các thành phần cú pháp kết hợp dưới dạng hàm và đối số

Ví dụ

  • , : (.. ) .

AI