categorial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phân loại, tuyệt đối, không có ngoại lệtính từcategorical, absolute, without exception
- Phân loại, liên quan đến một thể loạitính từcategorical, pertaining to a category
- Liên quan đến ngữ pháp phân loạitính từpertaining to categorial grammar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- categorialDạng gốc (base form)
- more categorialSo sánh hơn (comparative)
- most categorialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| categorial grammardanh từ | danh từ | Loại ngữ pháp hình thức của cú pháp ngôn ngữ tự nhiên, theo đó các thành phần cú pháp kết hợp dưới dạng hàm và đối số |
Ví dụ
- , : (.. ) .