Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechuic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến catechu hoặc các dẫn xuất của nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to catechu or its derivatives.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catechuic
proto
catechuic
Liên quan đến axit protocatechuic, aldehyd protocatechuic hoặc các dẫn xuất của chúng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
catechu
+
-ic
AI
1
Liên quan đến catechu hoặc các dẫn xuất của nó
1
Liên quan đến catechu hoặc các dẫn xuất của nó
1
Liên quan đến catechu hoặc các dẫn xuất của nó