Dịch

catechistically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với catecheticallytrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of catechetically.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI