Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catcallee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị bắt
danh từ
One who gets catcalled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catcallee
Dạng gốc
(base form)
catcallee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
catcall
+
-ee
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
detenido
Tù nhân, người bị bắt
AI
1
Người bị bắt
1
Người bị bắt
1
Người bị bắt