Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cataphoric
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cataphora
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to cataphora.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cataphoric
cataphoric
ally
Một cách ẩn dụ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
cataphora
+
-ic
AI
1
Liên quan đến cataphora
1
Liên quan đến cataphora
1
Liên quan đến cataphora