cat-footed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sở hữu đôi chân giống mèotính từkhông so sánh (not comparable)Possessing feet resembling a cat.
- Chân mềm như mèo; yên tĩnh hoặc lén lút khi đi bộtính từkhông so sánh (not comparable)Soft-footed like a cat; quiet or stealthy while walking.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat-footednessdanh từ | danh từ | Tình trạng chân mèo |