Dịch

cat's meow

danh từ (noun)
US/ˌkætsmiˈaʊ̯/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người tự hài lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)A self-satisfied person.
  2. Ví dụ rất được ưa chuộng và ưa thích về một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)A highly sought-after and fancy example of something.

Ví dụ

  • cat’s .
  • “cakie” Chauve “ cat’s ”.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI