Nghĩa chính
- Người tự hài lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)A self-satisfied person.
- Ví dụ rất được ưa chuộng và ưa thích về một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)A highly sought-after and fancy example of something.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- cat’s .
- “cakie” Chauve “ cat’s ”.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)