Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cat bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
t
ˈ
b
ɛ
ə
/
US
/ˈ
k
æ
t
ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Gấu trúc đỏ (Ailurus Fulgens)
danh từ
A red panda (Ailurus fulgens).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cat bear
Dạng gốc
(base form)
cat bear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bear cat
AI
1
Gấu trúc đỏ (Ailurus Fulgens)
1
Gấu trúc đỏ (Ailurus Fulgens)
1
Gấu trúc đỏ (Ailurus Fulgens)