Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con binturong (Arctictis binturong, thuộc họ Viverridae)danh từA binturong (Arctictis binturong, in the family Viverridae).
- Đồng nghĩa với cat beardanh từSynonym of cat bear (“a red panda”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bear catDạng gốc (base form)
- bear catsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vật hoặc người xuất sắc hoặc ghê gớm
- An excellent or formidable thing or person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- "Carmen's ," . " , ."