Dịch

bear cat

danh từ (noun)
UK/ˈbɛə ˈkat/US/ˈbɛɚ ˈkæt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con binturong (Arctictis binturong, thuộc họ Viverridae)danh từA binturong (Arctictis binturong, in the family Viverridae).
  2. Đồng nghĩa với cat beardanh từSynonym of cat bear (“a red panda”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bear catDạng gốc (base form)
  2. bear catsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vật hoặc người xuất sắc hoặc ghê gớm
  1. An excellent or formidable thing or person.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "Carmen's ," . " , ."

AI