Dịch

caster sugar

danh từ (noun)
US/ˈkæstɚ ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Đường cát đã được sàng lọc để có kích thước tinh thể mịn hơn, để có thể lắc ra khỏi các lỗ của bánh xedanh từkhông đếm được (uncountable)Granulated sugar that has been sifted to have a finer crystal size, so that it can be shaken out of the holes of a caster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caster sugarDạng gốc (base form)
  2. caster sugarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI