Dịch

cashpoint

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy rút tiền tự động, cây ATMdanh từAn automated teller machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashpointDạng gốc (base form)
  2. cashpointsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

find a cashpointTìm cây ATM
nearest cashpointCây ATM gần nhất
use a cashpointSử dụng cây ATM

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hôm nay, Gordon Brown đã kêu gọi cảnh sát trên khắp nước Anh và xứ Wales đề nghị đi cùng chặng đường cuối về nhà với những người cảm thấy bất an sau khi rút tiền tại cây ATM.

AI