cashpoint
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy rút tiền tự động, cây ATMdanh từAn automated teller machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cashpointDạng gốc (base form)
- cashpointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find a cashpoint | Tìm cây ATM | |
| nearest cashpoint | Cây ATM gần nhất | |
| use a cashpoint | Sử dụng cây ATM |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hôm nay, Gordon Brown đã kêu gọi cảnh sát trên khắp nước Anh và xứ Wales đề nghị đi cùng chặng đường cuối về nhà với những người cảm thấy bất an sau khi rút tiền tại cây ATM.