Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cash payment
US
/ˈ
k
æ
ʃ
ˈ
p
eɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thanh toán tiền mặt
Xuất hiện ở từ khác
payment
kết hợp
thanh toán tiền mặt
AI
1
Thanh toán tiền mặt
1
Thanh toán tiền mặt
1
Thanh toán tiền mặt