Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caseworking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với casework
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of casework.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casework
Nguồn gốc
(etymology)
case
+
working
AI
1
Đồng nghĩa với casework
1
Đồng nghĩa với casework
1
Đồng nghĩa với casework