Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cases of something
US
/ˈ
k
eɪ
s
ə
z
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Trường hợp hoặc ca của một sự vụ hay căn bệnh
Ví dụ
There
have
been
several
cases
of
flu
this
winter
.
Mùa đông này đã có một số ca cúm mùa.
Xuất hiện ở từ khác
cases
kết hợp
trường hợp hoặc ca của một sự vụ hay căn bệnh
AI
1
Trường hợp hoặc ca của một sự vụ hay căn bệnh
1
Trường hợp hoặc ca của một sự vụ hay căn bệnh
1
Trường hợp hoặc ca của một sự vụ hay căn bệnh