Nghĩa chính
- Loại sách được sử dụng trong các trường luật, bao gồm nội dung các ý kiến của tòa án trong các vụ án pháp lý kèm theo các phân tích và tài liệu liên quandanh từA kind of book, used in law schools, containing the text of court opinions in legal cases accompanied by analysis and related materials.
- Tập hợp các câu chuyện hoặc tài khoản có thể được mô tả riêng lẻ dưới dạng trường hợpdanh từA collection of stories or accounts that can individually be described as cases.
- Mang tính chất đặc trưng của một số loại hiện tượng; một ví dụ sách giáo khoatính từHaving the typical characteristics of some class of phenomenon; a textbook example.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casebookDạng gốc (base form)
- casebooksSố nhiều (plural)
- more casebookSo sánh hơn (comparative)
- most casebookSo sánh nhất (superlative)