caseate
danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với caseinatedanh từSynonym of caseinate.
- Trải qua quá trình hoại tử, thoái hóa thành trạng thái giống như pho mátđộng từnội động từ (intransitive)To undergo caseation, a necrotic degeneration into a cheese-like state.
- Có kết cấu giống như phô maitính từkhông so sánh (not comparable)Of a cheese-like texture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Muối hoặc este của axit caseic
- A salt or ester of caseic acid.
Ví dụ
- , .
- cell-growth , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa