Dịch

caseate

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với caseinatedanh từSynonym of caseinate.
  2. Trải qua quá trình hoại tử, thoái hóa thành trạng thái giống như pho mátđộng từnội động từ (intransitive)To undergo caseation, a necrotic degeneration into a cheese-like state.
  3. Có kết cấu giống như phô maitính từkhông so sánh (not comparable)Of a cheese-like texture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caseateNguyên thể (infinitive)
  2. caseatesSố nhiều (plural)
  3. caseatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. caseatingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Muối hoặc este của axit caseic
  1. A salt or ester of caseic acid.

Ví dụ

  • , .
  • cell-growth , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

caseic acid-ate“salt or ester”

động từ

Tạo ngược từ caseation

tính từ

cāseus“cheese”-ate

AI