Dịch

case report

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪs ɹɪˈpɔːt/US/ˈkeɪs ɹəˈpoɹt/

Nghĩa chính

  1. Báo cáo chi tiết về các triệu chứng, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và theo dõi của từng bệnh nhân, có thể chứa hồ sơ nhân khẩu học của bệnh nhân nhưng thường mô tả một trường hợp bất thường hoặc mới xảy radanh từA detailed report of the symptoms, signs, diagnosis, treatment, and follow-up of an individual patient, possibly containing a demographic profile of the patient, but usually describing an unusual or novel occurrence.
  2. Bản tường trình về một hành động pháp lý đã được xét xử và quyết định, thường bao gồm (các) bản án nguyên văn, cùng với phần chú thích giải thích các vấn đề pháp lý đã được xác định, nhằm mục đích cung cấp thông tin cho các chuyên gia pháp lýdanh từAn account of a legal action which has been tried and decided, usually including the judgment(s) verbatim, together with a headnote explaining the legal issues determined, intended for the information of legal professionals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. case reportDạng gốc (base form)
  2. case reportsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

case reporterdanh từTập sách đóng bìa chứa các ý kiến pháp lý được in từ một khu vực pháp lý cụ thể

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI