Nghĩa chính
- Tập sách đóng bìa chứa các ý kiến pháp lý được in từ một khu vực pháp lý cụ thểdanh từA bound volume containing printed legal opinions from a specific jurisdiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- case reporterDạng gốc (base form)
- case reportersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa