Nghĩa chính
- Sổ đăng ký bản thảo thời Trung cổ chứa các bản sao đầy đủ hoặc trích đoạn của các tài liệu quan trọng, đặc biệt là các điều lệ một tờ, rời rạc ban đầudanh từA medieval manuscript register containing full or excerpted transcriptions of important documents, especially of originally loose, single-sheet charters.
- Tập hợp các tài liệu gốc được đóng thành một tậpdanh từA collection of original documents bound in one volume.
- Viên chức phụ trách hồ sơ hoặc các giấy tờ công cộng khácdanh từAn officer who had charge of records or other public papers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartularyDạng gốc (base form)
- cartulariesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicartulari
- từ tiếng Latinh trung đạichartulārius
Cùng gốc (doublet)khaltura